| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA067087R1 |
| Mô tả sản phẩm (Catalog Description) | XT4N 160 TMD 32-320 3p F F |
| Dòng sản phẩm | Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Moulded Case Circuit Breaker (MCCB) - Cầu dao khối |
| Số cực | 3 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 32 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Volt AC / 500 Volt DC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kiloVolt |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 220-240V AC | 65 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 380-415V AC | 36 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 440V AC | 36 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 500V AC | 30 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 690V AC | 10 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế (Ics) tại 380-415V AC | 36 kiloAmpe (100% Icu) |
| Cấp độ dòng cắt ngắn mạch | N (Normal - 36kA tại 415V) |
| Loại bộ nhả (Release Type) | TMD (Thermal Magnetic - Nhiệt từ) |
| Dải cài đặt bảo vệ nhiệt (L - Overload) | 22.4 Ampe đến 32 Ampe (Điều chỉnh được 0.7...1 x In) |
| Dải cài đặt bảo vệ từ (I - Short circuit) | 320 Ampe (Cố định) |
| Độ bền cơ học | 25000 chu kỳ |
| Kiểu đấu nối terminal | Cố định - Mặt trước (Fixed - Front) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 105 mm x 160 mm x 82.5 mm |
| Trọng lượng tịnh | 2.05 Kilogam |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.