| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA067057R1 |
| Mô tả Catalog | XT2N 160 Ekip LS/I In=100A 3p F F |
| Tên thương mại | SACE Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Cầu dao tự động khối (MCCB) |
| Ký hiệu loại (Sub-type) | XT2 |
| Số cực | 3 |
| Dòng điện định mức (In) | 100 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Cấp khả năng cắt ngắn mạch | N (Normal) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) |
(220 V AC) 65 kA (230 V AC) 65 kA (240 V AC) 65 kA (380 V AC) 36 kA (415 V AC) 36 kA (440 V AC) 36 kA (500 V AC) 30 kA (525 V AC) 20 kA (690 V AC) 10 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) |
(220 V AC) 65 kA (230 V AC) 65 kA (240 V AC) 65 kA (380 V AC) 36 kA (415 V AC) 36 kA (440 V AC) 36 kA (500 V AC) 30 kA (525 V AC) 20 kA (690 V AC) 10 kA |
| Bộ nhả (Trip Unit) | Ekip LS/I |
| Loại bộ nhả | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | LS/I (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Loại đấu nối cực | Mặt trước (Front) |
| Phiên bản (Version) | Cố định (Fixed) |
| Độ bền cơ học | 240 chu kỳ/giờ (25000 chu kỳ) |
| Chiều rộng sản phẩm | 90 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 130 mm |
| Chiều sâu sản phẩm | 82.5 mm |
| Trọng lượng tịnh | 1.12 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.