| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA067040R1 |
| Mô tả danh mục | XT2N 160 TMA 125-1250 4p F F InN=50% |
| Mô tả chi tiết | Aptomat khối (MCCB) Tmax XT2N 160 lắp cố định 4 cực với đầu nối mặt trước và rơ-le nhiệt từ TMA dòng định mức 125A, dải bảo vệ ngắn mạch 625...1250 A, bảo vệ trung tính 50% pha |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Moulded Case Circuit Breaker (MCCB) |
| Số cực | 4 cực (4P) |
| Dòng điện định mức (In) | 125 A |
| Tần số định mức (f) | 50 / 60 Hz |
| Điện áp vận hành định mức (Ue) | 690 V AC 500 V DC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Cấp độ dòng ngắn mạch | N (Normal - Tiêu chuẩn) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại điện áp AC | (220 V AC) 65 kA (230 V AC) 65 kA (240 V AC) 65 kA (380 V AC) 36 kA (415 V AC) 36 kA (440 V AC) 36 kA (500 V AC) 30 kA (525 V AC) 20 kA (690 V AC) 10 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) | 100% Icu (Tại mọi mức điện áp nêu trên) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tại điện áp DC | (250 V DC) 2 Poles in Series 36 kA (500 V DC) 3 Poles in Series 36 kA |
| Loại rơ-le bảo vệ (Release) | TMA (Nhiệt - Từ) |
| Kiểu bảo vệ | TM (Thermal-Magnetic - Nhiệt Từ) |
| Phạm vi cài đặt dòng quá tải (L) | 87.5 ... 125 A (0.7 ... 1 x In) |
| Phạm vi cài đặt dòng ngắn mạch (I) | 625 ... 1250 A (5 ... 10 x In) |
| Cài đặt bảo vệ trung tính (InN) | 50% |
| Độ bền cơ học | 25000 chu kỳ (240 chu kỳ/giờ) |
| Loại kết nối thiết bị đầu cuối | Cố định mặt trước (Front) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 120 mm x 130 mm x 82.5 mm |
| Khối lượng tịnh | 1.45 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.