| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA067036R1 |
| Mã EAN | 8015644009403 |
| Mô tả danh mục | XT2N 160 TMA 50-500 4p F F |
| Mô tả chi tiết sản phẩm | Cầu dao tự động khối Tmax XT2N 160 cố định 4 cực, đấu nối mặt trước, trang bị rơ le nhiệt từ TMA dòng định mức 50 Ampe, dòng từ 250...500 Ampe |
| Tên thương mại | Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Cầu dao tự động vỏ đúc (Molded Case Circuit Breaker) |
| Số cực | 04 Cực |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 50 Ampe |
| Tần số định mức ($f$) | 50 / 60 Héc (Hz) |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 Vôn xoay chiều (AC) |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 Vôn |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 8 Kilo Vôn (kV) |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức ($I_{cu}$) | 36 Kilo Ampe tại 415 Vôn xoay chiều 10 Kilo Ampe tại 690 Vôn xoay chiều |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức ($I_{cs}$) | 100% của khả năng cắt ngắn mạch giới hạn ($I_{cu}$) |
| Cấp độ dòng ngắn mạch (Performance Level) | N (Normal - Tiêu chuẩn) |
| Loại rơ le bảo vệ (Release) | TMA (Nhiệt từ điều chỉnh được) |
| Kiểu rơ le | TM (Nhiệt từ) |
| Phạm vi cài đặt bảo vệ quá tải ($L$) | 35...50 Ampe (Điều chỉnh được 0.7...1 lần dòng định mức) |
| Phạm vi cài đặt bảo vệ ngắn mạch ($I$) | 250...500 Ampe (Điều chỉnh được 5...10 lần dòng định mức) |
| Loại đấu nối thiết bị đầu cuối | Cố định - Mặt trước (Fixed - Front) |
| Độ bền cơ học | 240 chu kỳ/giờ (25.000 chu kỳ tổng cộng) |
| Chiều rộng sản phẩm | 120 mi-li-mét |
| Chiều cao sản phẩm | 130 mi-li-mét |
| Chiều sâu sản phẩm | 82.5 mi-li-mét |
| Trọng lượng tịnh | 1.45 Ki-lô-gam (xấp xỉ) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC (Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.