| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA067033R1 |
| Mô tả trên danh mục (Catalog Description) | XT2N 160 TMD 25-250 4p F F |
| Tên sản phẩm | Cầu dao tự động dạng khối (Moulded Case Circuit Breaker) |
| Dòng sản phẩm | SACE Tmax XT |
| Tiêu chuẩn | IEC |
| Số cực | 4 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 25 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 220-240V AC | 65 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 380-415V AC | 36 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 440V AC | 36 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 500V AC | 30 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 690V AC | 10 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) | 100% Icu |
| Cấp độ dòng ngắn mạch (Short-Circuit Performance Level) | N (Normal - 36 kA) |
| Loại bộ nhả (Release) | TMD (Từ nhiệt) |
| Loại bảo vệ | TM (Thermal-Magnetic) |
| Phạm vi cài đặt dòng quá tải (I1) | 17.5 A ... 25 A (Có thể điều chỉnh 0.7...1 x In) |
| Dòng bảo vệ ngắn mạch tức thời (I3) | 300 A (Cố định) |
| Độ bền cơ học | 25000 chu kỳ |
| Kích thước (Rộng) | 120 mm |
| Kích thước (Cao) | 130 mm |
| Kích thước (Sâu) | 82.5 mm |
| Khối lượng tịnh | 1.45 kg |
| Loại đấu nối cực | Cố định phía trước (Fixed Front) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.