| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA067032R1 |
| Mô tả trên danh mục (Catalog Description) | XT2N 160 TMD 20-200 4p F F |
| Tên đầy đủ | Cầu dao tự động khối Tmax XT2N 160 cố định 4 cực kèm rơ le từ nhiệt TMD 20-300 A |
| Dòng điện định mức (In) | 20 Ampe |
| Số cực | 4 Cực |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 220-240V AC | 65 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 380-415V AC | 36 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 440V AC | 36 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 500V AC | 30 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 690V AC | 10 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) | 100% của Icu (Tại mọi mức điện áp) |
| Cấp độ dòng ngắn mạch (Short-Circuit Performance Level) | N |
| Loại bộ nhả (Release Type) | TMD (Nhiệt Từ - Thermomagnetic) |
| Dải cài đặt bảo vệ ngắn mạch (Từ - Magnetic) | 300 Ampe (Cố định) |
| Dải cài đặt bảo vệ quá tải (Nhiệt - Thermal) | 14 Ampe đến 20 Ampe (Điều chỉnh được 0.7...1 x In) |
| Độ bền cơ học | 25000 chu kỳ hoạt động |
| Kiểu đấu nối cực | Mặt trước (Front) |
| Loại thiết bị | Cố định (Fixed) |
| Chiều rộng sản phẩm | 120 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 130 mm |
| Chiều sâu sản phẩm | 82.5 mm |
| Khối lượng tịnh | 1.45 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.