| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA067023R1 |
| Mô tả trên danh mục (Catalog Description) | XT2N 160 TMD 2,5-25 4p F F |
| Mã EAN | 8015644009298 |
| Tên dòng sản phẩm | SACE Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Cầu dao tự động dạng khối (Moulded Case Circuit Breaker) |
| Số cực | 4 Cực |
| Dòng điện định mức (In) | 2.5 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Volt AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kilovolt |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Cấp độ dòng ngắn mạch (Short-Circuit Performance Level) | N (Normal) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Icu) tại 220-240V AC | 65 kiloampere |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Icu) tại 380-415V AC | 36 kiloampere |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Icu) tại 440V AC | 36 kiloampere |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Icu) tại 500V AC | 30 kiloampere |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Icu) tại 690V AC | 10 kiloampere |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) tại 380-415V AC | 36 kiloampere (100% Icu) |
| Loại bộ nhả (Release) | TMD (Từ Nhiệt) |
| Phạm vi cài đặt bảo vệ quá tải (L) | 1.75 ... 2.5 Ampe |
| Phạm vi cài đặt bảo vệ ngắn mạch (I) | 25 Ampe (Cố định) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 25000 chu kỳ (240 chu kỳ/giờ) |
| Kiểu đấu nối terminal | Cố định - Mặt trước (Fixed Circuit-Breaker Front) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 120 mm x 130 mm x 82.5 mm |
| Khối lượng tịnh | 1.45 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.