| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA067017R1 |
| Mô tả trên catalog | XT2N 160 TMA 80-800 3p F F |
| Mô tả tiếng Việt | Cầu dao khối tự động XT2N dòng định mức 160A, Trip unit TMA 80A, 3 cực, kiểu lắp cố định, đấu nối mặt trước |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Moulded Case Circuit Breaker (Cầu dao khối) |
| Số cực | 3 Cực |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 80 Ampe |
| Điện áp định mức ($U_r$) | 690 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 8 kilovolt |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 Volt |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa ($I_{cu}$) tại 220-230V AC | 65 kiloampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa ($I_{cu}$) tại 380-415V AC | 36 kiloampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa ($I_{cu}$) tại 440V AC | 30 kiloampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa ($I_{cu}$) tại 500V AC | 25 kiloampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa ($I_{cu}$) tại 690V AC | 10 kiloampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành ($I_{cs}$) tại 380-415V AC | 36 kiloampe (100% $I_{cu}$) |
| Mức hiệu suất ngắn mạch | N (Normal - Bình thường) |
| Loại Trip Unit (Bộ nhả) | TMA (Nhiệt từ điều chỉnh được) |
| Phạm vi cài đặt bảo vệ quá tải (Ngưỡng nhiệt $I_1$) | 56 Ampe đến 80 Ampe (Điều chỉnh được 0.7...1 x $I_n$) |
| Phạm vi cài đặt bảo vệ ngắn mạch (Ngưỡng từ $I_3$) | 400 Ampe đến 800 Ampe (Điều chỉnh được 5...10 x $I_n$) |
| Kích thước khung (Frame size) | XT2 (lên đến 160A) |
| Loại đấu nối cực | Cố định - Mặt trước (Fixed Circuit-Breaker - Front) |
| Độ bền cơ học | 25000 chu kỳ |
| Độ bền điện (tại 415V) | 8000 chu kỳ |
| Chiều rộng sản phẩm | 90 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 130 mm |
| Chiều sâu sản phẩm | 82.5 mm |
| Khối lượng tịnh | 1.1 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947-2 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.