| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA067013R1 |
| Tên sản phẩm (Catalog Description) | XT2N 160 TMD 32-320 3p F F |
| Mô tả chi tiết | Cầu dao tự động Tmax XT2N dòng định mức 160A, 3 cực cố định, đấu nối trước, chip nhiệt từ TMD R 32-320 A |
| Loại sản phẩm chính | SACE Tmax XT |
| Số cực (Number of Poles) | 3 cực |
| Dòng định mức (Rated Current In) | 32 A |
| Dòng định mức khung (Rated Uninterrupted Current Iu) | 160 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage Ue) | 690 V AC / 500 V DC |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức (Rated Frequency) | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 220-240V AC | 65 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 380-415V AC | 36 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 440V AC | 36 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 500V AC | 30 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 690V AC | 10 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) | 100% Icu (tương đương các giá trị Icu ở trên) |
| Loại Trip unit (Release Type) | TMD (Nhiệt từ) |
| Dải cài đặt bảo vệ quá tải (L) | 22.4 Ampe đến 32 Ampe (Điều chỉnh được 0.7...1 x In) |
| Dải cài đặt bảo vệ ngắn mạch (I) | 320 Ampe (Cố định 10 x In) |
| Độ bền cơ khí (Mechanical Durability) | 25000 chu kỳ (240 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 8000 chu kỳ (120 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 90 mm x 130 mm x 82.5 mm |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | Khoảng 1.4 kg |
| Loại đấu nối (Terminal Connection Type) | Cố định, đấu nối trước (Fixed, Front) |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Standards) | IEC |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.