| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA067006R1 |
| Tên sản phẩm (Catalog Description) | XT2N 160 TMD 6,3-63 3p F F |
| Mô tả chi tiết | Cầu dao tự động dạng khối Tmax XT2N 160 loại cố định 3 cực, đấu nối trước, chip từ nhiệt TMD 6.3-63 A |
| Loại thiết bị | Aptomat khối (Moulded Case Circuit Breaker - MCCB) |
| Dòng sản phẩm | SACE Tmax XT |
| Số cực | 3 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 6.3 Ampe |
| Dòng điện khung (Iu) | 160 Ampe |
| Phạm vi cài đặt bảo vệ quá tải (L) | 4.41 Ampe đến 6.3 Ampe |
| Dòng cắt ngắn mạch tức thời (I) | 63 Ampe (Cố định) |
| Điện áp làm việc định mức (Ue) | 690 Volt xoay chiều (AC) / 500 Volt một chiều (DC) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 Kilovolt |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 380-415V AC | 36 Kiloampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 220-240V AC | 65 Kiloampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 690V AC | 10 Kiloampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) tại 380-415V AC | 36 Kiloampe (100% Icu) |
| Cấp độ dòng cắt ngắn mạch | N (Normal - Tiêu chuẩn) |
| Loại chip bảo vệ (Trip Unit) | TMD (Nhiệt từ) |
| Kiểu đấu nối | Đấu nối phía trước (Front) |
| Kiểu lắp đặt | Cố định (Fixed) |
| Độ bền cơ học | 25000 lần đóng cắt (240 lần/giờ) |
| Độ bền điện | 8000 lần đóng cắt (120 lần/giờ) |
| Công suất tiêu hao mỗi cực | 3.33 Watt |
| Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) | 90 mm x 82.5 mm x 130 mm |
| Khối lượng tịnh | Khoảng 1.1 Kilogram |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947-2 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.