| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA066810R1 |
| Tên sản phẩm (Catalog Description) | XT1B 160 TMD 16-450 4p F F |
| Mô tả chi tiết (Long Description) | C.BREAKER TMAX XT1B 160 FIXED FOUR-POLE WITH FRONT TERMINALS AND THERMOMAGNETIC RELEASE TMD R 16-450 A |
| Dòng sản phẩm (Product Main Type) | SACE Tmax XT |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Standards) | IEC |
| Số cực (Number of Poles) | 4 |
| Dòng định mức (Rated Current - In) | 16 A |
| Tần số định mức (Rated Frequency - f) | 50 / 60 Hz |
| Điện áp định mức (Rated Voltage - Ur) | 690 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 8 kV |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 800 V |
| Điện áp vận hành định mức (Rated Operational Voltage) | 690 V AC 500 V DC |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity - Icu) | (220 V AC) 25 kA (230 V AC) 25 kA (240 V AC) 25 kA (380 V AC) 18 kA (415 V AC) 18 kA (440 V AC) 15 kA (500 V AC) 8 kA (525 V AC) 6 kA (690 V AC) 3 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc (Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity - Ics) | (220 V AC) 100 % (230 V AC) 100 % (240 V AC) 100 % (380 V AC) 100 % (415 V AC) 100 % (440 V AC) 100 % (500 V AC) 100 % (525 V AC) 100 % (690 V AC) 100 % |
| Loại bộ nhả (Release Type) | TMD (Thermomagnetic) |
| Dải cài đặt bảo vệ từ (Short-Circuit Release Setting - I3) | 450 A |
| Loại đấu nối cực (Terminal Connection Type) | Fixed Circuit-Breakers - Front (F) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 101.6 mm x 130 mm x 70 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 1.4 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.