| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA066783R1 |
| Mã EAN | 8015644694389 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | A2N 250 TMF 175-1750 3p F F |
| Tên sản phẩm | Cầu dao tự động dạng khối (Moulded Case Circuit Breaker) |
| Dòng sản phẩm chính | SACE FORMULA |
| Loại sản phẩm (Product Type) | MCCB tự động |
| Số cực | 3 Cực |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 175 Amperes |
| Điện áp định mức ($U_r$) | 690 Volts |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 6 KiloVolts |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 690 Volts |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 240 Volts AC | 85 KiloAmperes |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 380 Volts AC | 36 KiloAmperes |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 415 Volts AC | 36 KiloAmperes |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 440 Volts AC | 25 KiloAmperes |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 500 Volts AC | 10 KiloAmperes |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 250 Volts DC | 36 KiloAmperes (2 cực nối tiếp) |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức ($I_{cs}$) tại 415 Volts AC | 18 KiloAmperes (50% $I_{cu}$) |
| Loại bộ nhả (Release Type) | TMF (Nhiệt từ cố định) |
| Cài đặt bảo vệ ngắn mạch ($I_3$) | 1750 Amperes |
| Khung kích thước (Frame Size) | A2 |
| Kiểu kết nối thiết bị đầu cuối | Mặt trước (Front) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 25000 chu kỳ |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 4000 chu kỳ (tại 120 chu kỳ/giờ) |
| Chiều rộng sản phẩm | 105 milimét |
| Chiều cao sản phẩm | 150 milimét |
| Chiều sâu sản phẩm | 60 milimét |
| Khối lượng tịnh | 1.1 Kilogram |
| Tiêu chuẩn | IEC |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.