| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA066775R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | A2C 250 TMF 125-1250 3p F F |
| Mô tả chi tiết (Long Description) | Cầu dao tự động FORMULA A2C 250 Cố định 3 cực với cực đấu nối mặt trước và rơ le nhiệt từ TMF R 125-1250 A |
| Dòng định mức (Rated Current - In) | 125 Ampe |
| Dòng chịu tải liên tục định mức (Rated Uninterrupted Current - Iu) | 250 Ampe |
| Số cực (Number of Poles) | 3 Cực |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 6 kV |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 690 Vôn |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | 550 Vôn Xoay chiều (AC), 250 Vôn Một chiều (DC) |
| Tần số định mức (Rated Frequency - f) | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực hạn định mức (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity - Icu) |
(240 V AC) 50 kA (380 V AC) 25 kA (415 V AC) 25 kA (440 V AC) 20 kA (480 V AC) 18 kA (500 V AC) 8 kA (250 V DC) 2 Cực nối tiếp 25 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity - Ics) |
(240 V AC) 25 kA (380 V AC) 12.5 kA (415 V AC) 12.5 kA (440 V AC) 10 kA (480 V AC) 9 kA (500 V AC) 4 kA (250 V DC) 2 Cực nối tiếp 12.5 kA |
| Loại rơ le (Release Type) | TMF (Nhiệt từ cố định) |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch (Short-Circuit Performance Level) | C |
| Tiêu chuẩn (Standards) | IEC |
| Loại cầu dao phụ (Sub-type) | A2 |
| Kiểu đấu nối (Terminal Connection Type) | Mặt trước (Front) |
| Phiên bản (Version) | F (Cố định - Fixed) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 10000 chu kỳ |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 4000 chu kỳ (ở 415 Vôn Xoay chiều) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 105 mm x 150 mm x 60 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 1.3 kg (khoảng) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.