| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA066767R1 |
| Tên sản phẩm (Description) | A1N 125 TMF 100-1000 4p F F |
| Dòng sản phẩm (Series) | SACE FORMULA A1 |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Standard) | IEC 60947-2 |
| Số cực (Number of Poles) | 4 cực (4P) |
| Dòng điện định mức (In) | 100 A |
| Khung dòng điện (Frame Size) | 125 A |
| Điện áp làm việc định mức (Ue) | 550 V AC / 250 V DC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 690 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 6 kV |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 415V AC | 36 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) tại 415V AC | 18 kA (50% Icu) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tại các mức điện áp khác (Icu) | 100 kA (240V AC); 10 kA (500V AC); 10 kA (250V DC) |
| Loại Trip Unit (Bảo vệ) | TMF (Nhiệt từ cố định - Thermomagnetic Fixed) |
| Ngưỡng bảo vệ quá tải (L) | 100 A (Cố định) |
| Ngưỡng bảo vệ ngắn mạch (I) | 1000 A (Cố định) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 8500 lần đóng cắt |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 1500 lần đóng cắt |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 101.6 mm x 130 mm x 60 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 1.00 kg |
| Kiểu đấu nối (Terminal Connection) | Đấu nối mặt trước (Front - F) |
| Phiên bản (Version) | Cố định (Fixed - F) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.