| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA066753R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | A1C 125 TMF 80-800 4p F F |
| Dòng sản phẩm | FORMULA |
| Loại sản phẩm | Cầu dao tự động dạng khối (Moulded Case Circuit Breaker - MCCB) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC |
| Số cực | 4 Cực |
| Dòng điện định mức (In) | 80 Amperes |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 550 Volt xoay chiều (AC) / 250 Volt một chiều (DC) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 690 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 6 Kilovolt |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 240 Volt AC | 30 Kiloamperes |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 380 Volt AC | 25 Kiloamperes |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 415 Volt AC | 25 Kiloamperes |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 440 Volt AC | 20 Kiloamperes |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 480 Volt AC | 15 Kiloamperes |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 500 Volt AC | 10 Kiloamperes |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 250 Volt DC | 10 Kiloamperes (2 cực nối tiếp) |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 240 Volt AC | 15 Kiloamperes |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 380 Volt AC | 12.5 Kiloamperes |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 415 Volt AC | 12.5 Kiloamperes |
| Loại bộ nhả (Release Type) | TMF (Nhiệt từ cố định) |
| Kiểu đấu nối cực | Cố định phía trước (Front Fixed) |
| Chiều rộng sản phẩm | 101.6 milimét |
| Chiều cao sản phẩm | 130 milimét |
| Chiều sâu sản phẩm | 60 milimét |
| Trọng lượng tịnh | 1.05 kilôgam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.