| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA066747R1 |
| Mô tả trên catalog | A1C 125 TMF 25-400 4p F F |
| Dòng sản phẩm | SACE FORMULA |
| Tên loại sản phẩm | Aptomat khối (Moulded Case Circuit Breaker) |
| Số cực | 4 Cực |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 25 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 550 Volt AC / 250 Volt DC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 690 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 6 kiloVolt |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn ($I_{cu}$) tại 240 Volt AC | 30 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn ($I_{cu}$) tại 380 Volt AC | 25 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn ($I_{cu}$) tại 415 Volt AC | 25 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn ($I_{cu}$) tại 440 Volt AC | 20 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn ($I_{cu}$) tại 250 Volt DC (2 cực nối tiếp) | 10 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành ($I_{cs}$) tại 240 Volt AC | 15 kiloAmpe (50% $I_{cu}$) |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành ($I_{cs}$) tại 380 Volt AC | 12.5 kiloAmpe (50% $I_{cu}$) |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành ($I_{cs}$) tại 415 Volt AC | 6.25 kiloAmpe (25% $I_{cu}$) |
| Loại bộ bảo vệ (Trip Unit) | TMF (Nhiệt từ cố định) |
| Mức cài đặt bảo vệ ngắn mạch ($I_i$) | 400 Ampe |
| Loại kết nối điện | Mặt trước (Front) |
| Cấp độ ngắn mạch (Performance Level) | C (25kA tại 415V) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Kích thước chiều rộng | 101.6 milimét |
| Kích thước chiều cao | 130 milimét |
| Kích thước chiều sâu | 60 milimét |
| Khối lượng tịnh | 1.0 kilogam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.