| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA066548R1 |
| Tên sản phẩm (Catalog Description) | A2B 250 TMF 125-1250 3p F F |
| Mô tả chi tiết | C.BREAKER FORMULA A2B 250 FIXED THREE-POLE WITH FRONT TERMINALS AND THERMOMAGNETIC RELEASE TMF R 125-1250 A |
| Dòng sản phẩm chính (Main Type) | SACE FORMULA |
| Loại sản phẩm (Product Type) | Moulded Case Circuit Breaker (MCCB) |
| Số cực (Number of Poles) | 3 |
| Dòng định mức (Rated Current - In) | 125 A |
| Dòng chịu tải liên tục (Rated Uninterrupted Current - Iu) | 250 A |
| Loại bảo vệ (Release Type) | TMF (Thermomagnetic Fixed) |
| Ngưỡng bảo vệ từ nhiệt (Thermal Setting) | 125 A (Cố định) |
| Ngưỡng bảo vệ từ trường (Magnetic Setting) | 1250 A (Cố định) |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 6 kV |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 690 V |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage) | 550 V AC / 250 V DC |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 240V AC | 25 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 380V AC | 18 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 415V AC | 18 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 440V AC | 15 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 480V AC | 15 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 500V AC | 5 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc (Ics) tại 415V AC | 9 kA (50% Icu) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 10000 chu kỳ |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 4000 chu kỳ |
| Loại đấu nối (Terminal Connection Type) | Front (F) |
| Phiên bản (Version) | Fixed (F) |
| Chiều rộng (Product Net Width) | 105 mm |
| Chiều cao (Product Net Height) | 150 mm |
| Chiều sâu (Product Net Depth / Length) | 60 mm |
| Khối lượng tịnh (Product Net Weight) | 1.3 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.