| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA066735R1 |
| Tên sản phẩm mở rộng (Extended Product Type) | A1B 125 TMF 25-400 4p F F |
| Mô tả catalogue | A1B 125 TMF 25-400 4p F F |
| Mô tả chi tiết | Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) FORMULA A1B 125 cố định 4 cực với cực đấu nối mặt trước và bộ nhả nhiệt từ TMF dòng định mức 25 Ampe |
| Dòng sản phẩm | SACE FORMULA |
| Loại sản phẩm | Cầu dao tự động dạng khối (Moulded Case Circuit Breaker) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC (Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế) |
| Số cực | 4 Cực |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 25 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 550 V AC (Điện xoay chiều) / 250 V DC (Điện một chiều) |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 690 V |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 6 kV |
| Tần số định mức ($f$) | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) |
(240 V AC) 25 kA (380 V AC) 18 kA (415 V AC) 10 kA (440 V AC) 8 kA (480 V AC) 7.5 kA (500 V AC) 5 kA (250 V DC) 2 cực nối tiếp 5 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) |
(240 V AC) 12.5 kA (380 V AC) 9 kA (415 V AC) 5 kA (440 V AC) 4 kA (480 V AC) 3.75 kA (500 V AC) 2.5 kA |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch | B |
| Loại bảo vệ (Release) | TMF (Nhiệt từ cố định) |
| Loại ngắn mạch (Short-Circuit Performance) | TMF |
| Kiểu lắp đặt | Cố định (Fixed) |
| Kiểu đấu nối cực | Mặt trước (Front) |
| Khung kích thước (Frame size) | A1 |
| Chiều rộng sản phẩm | 101.6 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 130 mm |
| Chiều sâu sản phẩm | 60 mm |
| Khối lượng tịnh | 0.900 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.