| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA066542R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | A2N 250 TMF 125-1250 2p F F |
| Tên sản phẩm (Product Name) | Moulded Case Circuit Breaker (Cầu dao tự động dạng khối) |
| Loại sản phẩm (Product Type) | CB (Circuit Breaker) |
| Dòng sản phẩm (Product Main Type) | SACE FORMULA |
| Tiêu chuẩn (Standards) | IEC |
| Số cực (Number of Poles) | 2 cực |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 125 Amperes |
| Dòng điện liên tục định mức (Rated Uninterrupted Current - Iu) | 250 Amperes |
| Điện áp làm việc định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | 550 Volt xoay chiều (AC) / 250 Volt một chiều (DC) |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 690 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 6 Kilovolt |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity - Icu) | 36 Kiloamperes tại 415 Volt xoay chiều (AC) |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity - Ics) | 18 Kiloamperes tại 415 Volt xoay chiều (AC) |
| Loại bộ bảo vệ (Release Type) | TMF (Thermomagnetic Fixed - Từ nhiệt cố định) |
| Cài đặt bảo vệ từ (Short-Circuit Protection) | 1250 Amperes |
| Phiên bản (Version) | F (Fixed - Cố định) |
| Kiểu kết nối cực (Terminal Connection Type) | Front (Mặt trước) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 10000 chu kỳ |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 4000 chu kỳ |
| Kích thước: Rộng (Product Net Width) | 70 milimét |
| Kích thước: Cao (Product Net Height) | 150 milimét |
| Kích thước: Sâu (Product Net Depth / Length) | 60 milimét |
| Trọng lượng tịnh (Product Net Weight) | 0.9 kilogam |
| Công suất tiêu hao (Power Loss) | 7 Watt (tại điều kiện vận hành định mức trên mỗi cực) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.