| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA063066R1 |
| Mô tả trên catalog | T7L 1250 PR331/P LSIG In=1250A 4p F F |
| Tên sản phẩm đầy đủ | ABB Tmax T7L 1250 Circuit Breaker |
| Loại sản phẩm | Aptomat khối (MCCB - Moulded Case Circuit Breaker) |
| Số cực (Number of Poles) | 4 cực (4P) |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 1250 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 8 kV |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 220/230V AC | 200 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 380/415V AC | 120 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 440V AC | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 500V AC | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 690V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) tại 380/415V AC | 120 kA (100% Icu) |
| Cấp độ dòng cắt ngắn mạch (Performance Level) | L (120 kA tại 415V) |
| Bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | PR331/P LSIG |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ (LSIG) | Quá tải (L), Ngắn mạch có thời gian trễ (S), Ngắn mạch tức thời (I), Chạm đất (G) |
| Loại cầu dao | T7 |
| Kiểu lắp đặt | Cố định (Fixed) |
| Kiểu đấu nối | Mặt trước (Front) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 10,000 lần đóng cắt |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 2,000 lần đóng cắt (tại 415V In) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 280 mm x 268 mm x 154 mm |
| Khối lượng tịnh | 12.5 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.