| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA063041R1 |
| Mã EAN | 8015644655903 |
| Mô tả catalogue | T7H 1600 PR231/P LS/I In=1600A 3p F F |
| Tên thương mại | Tmax T7H 1600 |
| Loại sản phẩm | Cầu dao tự động dạng khối (Moulded Case Circuit Breaker - MCCB) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Dòng điện định mức (In) | 1600 Ampe |
| Số cực | 3 cực |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Volt AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Volt |
| Khả năng chịu xung điện áp định mức (Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 220/230V AC | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 380/415V AC | 70 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 440V AC | 65 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 500V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 690V AC | 42 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) tại 380/415V AC | 70 kA |
| Dòng ngắn mạch chịu đựng trong thời gian ngắn (Icw) | 20 kA (trong 1 giây) |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch | H (High - Cao) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | PR231/P LS/I |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | L (Quá tải), S (Ngắn mạch có thời gian trễ), I (Ngắn mạch tức thời) |
| Loại đấu nối cực | Cố định, Mặt trước (Fixed Circuit-Breaker Front) |
| Độ bền cơ học | 10000 chu kỳ |
| Độ bền điện (tại 415 V) | 2000 chu kỳ |
| Kích thước (Rộng) | 210 mm |
| Kích thước (Cao) | 268 mm |
| Kích thước (Sâu) | 154 mm |
| Trọng lượng tịnh | 9.7 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.