| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA063025R1 |
| Tên sản phẩm | T7S 1600 PR231/P LS/I In=1600A 3p F F |
| Mô tả ngắn | Cầu dao tự động MCCB dòng Tmax T7S, định mức 1600A, 3 cực, kiểu cố định |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Tmax T |
| Loại sản phẩm | CB vỏ đúc (Moulded Case Circuit Breaker) |
| Số cực | 3 Cực |
| Dòng điện định mức (In) | 1600 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Mã khả năng cắt ngắn mạch | S (Standard - Tiêu chuẩn) |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) |
Tại 220/230 V AC: 85 kA Tại 380/415 V AC: 50 kA Tại 440 V AC: 50 kA Tại 500 V AC: 40 kA Tại 690 V AC: 30 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) |
Tại 220/230 V AC: 85 kA Tại 380/415 V AC: 50 kA Tại 440 V AC: 50 kA Tại 500 V AC: 40 kA Tại 690 V AC: 30 kA |
| Khả năng đóng ngắn mạch định mức (Icm) |
Tại 220/230 V AC: 187 kA Tại 380/415 V AC: 105 kA Tại 440 V AC: 105 kA Tại 500 V AC: 84 kA Tại 690 V AC: 63 kA |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | PR231/P-LS/I |
| Loại bảo vệ | Điện tử (Electronic) - Bảo vệ quá tải (L), ngắn mạch có thời gian trễ (S) và ngắn mạch tức thời (I) |
| Kiểu kết nối terminal | Cố định mặt trước (Fixed Front) |
| Độ bền cơ học | 10000 chu kỳ (60 chu kỳ mỗi giờ) |
| Độ bền điện | 2000 chu kỳ (tại 690 V AC) / 3000 chu kỳ (tại 415 V AC) |
| Chiều rộng sản phẩm | 210 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 268 mm |
| Chiều sâu sản phẩm | 154 mm |
| Khối lượng tịnh | 9.7 kg (xấp xỉ) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.