| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA063018R1 |
| Tên sản phẩm đầy đủ | T7S 1600 PR231/P LS/I In=1600A 4p F F M |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | Cầu dao tự động Tmax T7S 1600 4 Cực cố định, đấu nối mặt trước, cơ cấu vận hành nạp năng lượng (Stored Energy), rơ le điện tử PR231/P-LS/I In 1600A |
| Dòng sản phẩm | SACE Tmax T |
| Loại khung (Frame Size) | T7M (Dòng có cơ cấu nạp năng lượng lò xo/Motorizable) |
| Số cực | 4 Cực |
| Dòng điện định mức (In) | 1600 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 415V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế (Ics) tại 415V AC | 50 kA (100% Icu) |
| Khả năng cắt ngắn mạch (Icu) tại các mức điện áp khác |
230 V AC: 85 kA 380/415 V AC: 50 kA 440 V AC: 50 kA 500 V AC: 40 kA 690 V AC: 30 kA |
| Cấp độ dòng ngắn mạch (Short-Circuit Performance Level) | S (Standard - Tiêu chuẩn) |
| Loại rơ le bảo vệ (Release) | PR231/P-LS/I |
| Chức năng bảo vệ | LS/I (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Loại hoạt động của rơ le | EL (Điện tử - Electronic) |
| Độ bền cơ học | 10.000 chu kỳ (hoặc 60 chu kỳ mỗi giờ) |
| Độ bền điện | 3.000 chu kỳ (hoặc 60 chu kỳ mỗi giờ) |
| Kiểu đấu nối | Cố định, Mặt trước (Fixed Circuit-Breakers Front) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 280 mm x 268 mm x 178 mm |
| Khối lượng tịnh | 14 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.