| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA063010R1 |
| Tên sản phẩm | T7S 1600 PR231/P LS/I In=1600A 3p F F M |
| Loại sản phẩm | Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) |
| Dòng định mức (In) | 1600 A |
| Số cực | 3 cực (3P) |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 380/400/415V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 220/230V AC | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 690V AC | 30 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) tại 380/400/415V AC | 50 kA (100% Icu) |
| Dòng cắt ngắn mạch thời gian ngắn (Icw) | 20 kA (1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | Điện tử PR231/P LS/I |
| Chức năng bảo vệ | L (Quá tải), S (Ngắn mạch có trễ), I (Ngắn mạch tức thời) |
| Cơ cấu vận hành | Cơ cấu tích năng (Stored Energy Operating Mechanism) - M |
| Kiểu lắp đặt | Cố định (Fixed - F) |
| Kiểu đấu nối | Mặt trước (Front - F) |
| Độ bền cơ khí | 10.000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 2.000 chu kỳ (với In), 3.000 chu kỳ (với 0.5 In) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 210 mm x 268 mm x 178 mm |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | ~11 kg |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-2 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.