| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA062938R1 |
| Mô tả sản phẩm trên Catalog | T7L 1250 PR231/P LS/I In=1250A 4p F F |
| Tên thương mại | Tmax T7 |
| Loại sản phẩm | Cầu dao tự động dạng khối (Moulded Case Circuit Breaker) |
| Số cực | 4 Cực |
| Dòng điện định mức (In) | 1250 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Volts xoay chiều (AC) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Volts |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kiloVolts |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Cấp độ dòng cắt ngắn mạch (Short-circuit performance level) | L (Dòng cắt rất cao) |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 220/230V AC | 200 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 380/400/415V AC | 120 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 440V AC | 100 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 500V AC | 85 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 690V AC | 50 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế (Ics) | Tương đương 100% Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | PR231/P-LS/I |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | LS/I (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Loại kết nối điện cực | Cố định mặt trước (Fixed Front) |
| Độ bền cơ học | 10.000 chu kỳ |
| Độ bền điện (tại 415V AC) | 2.000 chu kỳ |
| Kích thước (Rộng) | 280 milimét |
| Kích thước (Cao) | 268 milimét |
| Kích thước (Sâu) | 154 milimét |
| Trọng lượng tịnh | 12.5 kilôgam |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Phù hợp cho mục đích cách ly | Có |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.