| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA062922R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | T7H 1250 M PR231/P LS/I In=1250A 4p F F |
| Tên sản phẩm | Cầu dao tự động dạng khối (Moulded Case Circuit Breaker) |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Tmax T |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC |
| Số cực | 4 |
| Dòng điện định mức (In) | 1250 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Khả năng chịu xung điện áp định mức (Uimp) | 8 kV |
| Cấp độ cắt ngắn mạch | H (High - Cao) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Icu) |
(220 V AC) 100 kA (230 V AC) 100 kA (380 V AC) 70 kA (400 V AC) 70 kA (415 V AC) 70 kA (440 V AC) 65 kA (500 V AC) 50 kA (690 V AC) 42 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) |
(220 V AC) 100 kA (230 V AC) 100 kA (380 V AC) 70 kA (400 V AC) 70 kA (415 V AC) 70 kA (440 V AC) 50 kA (500 V AC) 40 kA (690 V AC) 30 kA |
| Dòng ngắn mạch chịu đựng trong thời gian ngắn (Icw) | Trong 1 giây: 20 kA |
| Loại Trip Unit (Bộ bảo vệ) | PR231/P-LS/I |
| Chức năng bảo vệ | LS/I (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Loại hoạt động (Release Type) | Điện tử (EL) |
| Loại phiên bản (Sub-type) | T7M (Cơ cấu tích năng/Motorizable) |
| Kiểu lắp đặt | Cố định (Fixed Circuit-Breaker) |
| Kiểu đấu nối cực | Mặt trước (Front) |
| Độ bền cơ học | 2000 lần đóng cắt (cho phiên bản M) |
| Độ bền điện | 2000 lần đóng cắt |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 280 mm x 268 mm x 178 mm |
| Khối lượng tịnh | 14 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.