| Thông số / Đặc điểm kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA062890R1 |
| Mã EAN | 8015644654397 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | T7S 1250 PR331/P LSIG In=1250A 4p F F M |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Tmax T |
| Tên sản phẩm | Moulded Case Circuit Breaker (Cầu dao khối) |
| Loại sản phẩm | CB (Cầu dao tự động) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực (Poles) | 4 Cực |
| Dòng điện định mức (In) | 1250 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Volt xoay chiều (AC) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 KiloVolt |
| Mức độ dòng ngắn mạch (Short-Circuit Performance Level) | S (Standard - Tiêu chuẩn) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Icu) tại 220/230V AC | 85 KiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Icu) tại 380/415V AC | 50 KiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Icu) tại 440V AC | 50 KiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Icu) tại 500V AC | 40 KiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Icu) tại 690V AC | 30 KiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 380/415V AC | 50 KiloAmpe |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 20 KiloAmpe (trong 1 giây) |
| Loại rơ le bảo vệ (Release Type) | Điện tử (Electronic - EL) |
| Tên rơ le (Release Name) | PR331/P LSIG |
| Chức năng bảo vệ | LSIG (Quá tải, Ngắn mạch có chọn lọc, Ngắn mạch tức thời, Chạm đất) |
| Loại đấu nối cực (Terminal Connection Type) | Cố định phía trước (Fixed Front) |
| Phiên bản cơ cấu vận hành | M (Stored Energy - Năng lượng dự trữ / Có thể gắn động cơ) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 10.000 chu kỳ |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 2.000 chu kỳ |
| Chiều rộng sản phẩm | 280 milimét |
| Chiều cao sản phẩm | 268 milimét |
| Chiều sâu sản phẩm | 178 milimét |
| Trọng lượng tịnh | 14 kilôgam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.