| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA062882R1 |
| Tên sản phẩm | T7S 1250 PR231/P LS/I In=1250A 3p F F M |
| Mô tả sản phẩm | Cầu dao tự động dạng khối Tmax T7S 1250 dòng cố định 3 cực với đầu cực trước và cơ chế vận hành tích năng lượng, trang bị relay điện tử PR231/P-LS/I định mức 1250A |
| Dòng sản phẩm | SACE Tmax T |
| Loại thiết bị | Cầu dao tự động dạng khối (Moulded Case Circuit Breaker) |
| Số cực | 3 Cực |
| Dòng điện định mức (In) | 1250 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Volt AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 220/230V AC | 85 kA (Kilo Ampe) |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 380/400/415/440V AC | 50 kA (Kilo Ampe) |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 500V AC | 40 kA (Kilo Ampe) |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 690V AC | 30 kA (Kilo Ampe) |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) tại 380/400/415/440V AC | 50 kA (Kilo Ampe) (100% Icu) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 20 kA trong 1 giây |
| Loại Relay bảo vệ (Trip Unit) | PR231/P-LS/I (Điện tử) |
| Chức năng bảo vệ | LS/I (Bảo vệ quá tải - L, Bảo vệ ngắn mạch có thời gian trễ - S, Bảo vệ ngắn mạch tức thời - I) |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch | S (Standard - Tiêu chuẩn) |
| Độ bền cơ học | 10000 chu kỳ hoạt động |
| Độ bền điện | 2000 chu kỳ hoạt động |
| Kiểu đấu nối | Cố định, Mặt trước (Fixed, Front) |
| Cơ chế vận hành | Cơ chế tích năng lượng (Stored Energy Operating Mechanism) - Ký hiệu M |
| Kích thước (Rộng) | 210 mm |
| Kích thước (Cao) | 268 mm |
| Kích thước (Sâu) | 178 mm |
| Khối lượng tịnh | 11 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.