| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA062874R1 |
| Tên mô tả sản phẩm | T7S 1250 PR231/P LS/I In=1250A 4p F F |
| Loại sản phẩm | SACE Tmax T |
| Dòng sản phẩm | Cầu dao tự động dạng khối (Moulded Case Circuit Breaker) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC (Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế) |
| Số cực | 4 Cực |
| Dòng điện định mức (In) | 1250 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Volt AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kiloVolt |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Loại bộ bảo vệ (Trip Unit) | PR231/P-LS/I |
| Chức năng bảo vệ | LS/I (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Cấp độ cắt ngắn mạch (Performance Level) | S (Standard - Tiêu chuẩn) |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 220/230 Volt AC | 85 kA (kiloAmpe) |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 380/415 Volt AC | 50 kA (kiloAmpe) |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 440 Volt AC | 50 kA (kiloAmpe) |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 500 Volt AC | 40 kA (kiloAmpe) |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 690 Volt AC | 30 kA (kiloAmpe) |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 380/415 Volt AC | 50 kA (kiloAmpe) |
| Độ bền cơ học | 10.000 chu kỳ hoạt động |
| Độ bền điện (tại 415 Volt AC) | 2.000 chu kỳ hoạt động |
| Kiểu đấu nối terminal | Cố định phía trước (Fixed Front) |
| Phiên bản | F (Fixed - Cố định) |
| Loại tay vặn | Tay gạt (Lever) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 280 mm x 268 mm x 154 mm |
| Trọng lượng tịnh | 12.5 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.