| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA062818R1 |
| Mô tả trên catalog | T7L 1000 PR332/P LI In=1000A 3p F F M |
| Tên sản phẩm quốc tế | Moulded Case Circuit Breaker (Aptomat khối) |
| Dòng sản phẩm | SACE Tmax T |
| Loại khung kích thước (Frame size) | T7M (Cơ cấu tích năng/Motorizable) |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 1000 Ampe |
| Số cực | 3 Cực |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 Volt (Xoay chiều) |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 8 kiloVolt |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn ($I_{cu}$) tại 415V AC | 120 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc ($I_{cs}$) tại 415V AC | 120 kiloAmpe |
| Mức độ dòng ngắn mạch (Short-circuit performance level) | L (High breaking capacity - Dòng cắt cao) |
| Loại rơ le bảo vệ (Trip Unit) | PR332/P LI (Điện tử) |
| Chức năng bảo vệ | LI (Quá tải, Ngắn mạch tức thời) |
| Kiểu lắp đặt | Cố định (Fixed Circuit-Breakers) |
| Kiểu đấu nối | Mặt trước (Front) |
| Cơ cấu vận hành | Cơ cấu tích năng lò xo (Stored Energy Operating Mechanism) |
| Độ bền cơ khí | 10000 chu kỳ |
| Độ bền điện | 2000 chu kỳ |
| Chiều rộng (Net Width) | 210 mm |
| Chiều cao (Net Height) | 268 mm |
| Chiều sâu (Net Depth) | 178 mm |
| Khối lượng tịnh | 11 kilôgam |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.