| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA062810R1 |
| Mô tả trên catalog | T7L 1000 PR231/P LS/I In=1000A 4p F F |
| Tên sản phẩm | Cầu dao tự động dạng khối (Moulded Case Circuit Breaker) |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Tmax T |
| Số cực | 4 Cực |
| Dòng điện định mức (In) | 1000 Amperes |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Volt AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Volt |
| Khả năng chịu xung điện áp định mức (Uimp) | 8 kiloVolt |
| Cấp độ dòng cắt ngắn mạch (Performance Level) | L (High breaking capacity) |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 220/230V AC | 200 Kilo Amperes |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 380/415V AC | 120 Kilo Amperes |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 440V AC | 100 Kilo Amperes |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 500V AC | 85 Kilo Amperes |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 690V AC | 50 Kilo Amperes |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) tại 380/415V AC | 120 Kilo Amperes |
| Loại bộ nhả (Release) | PR231/P |
| Loại bảo vệ bộ nhả | LS/I (Bảo vệ quá tải - Bảo vệ ngắn mạch có thời gian trễ - Bảo vệ ngắn mạch tức thời) |
| Loại kết nối thiết bị đầu cuối | Cố định - Mặt trước (Fixed Circuit-Breakers - Front) |
| Độ bền cơ học | 10000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 2000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) | 280 mm x 154 mm x 268 mm |
| Trọng lượng tịnh | 12.5 Kilogram |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC (International Electrotechnical Commission) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.