| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA062794R1 |
| Mã EAN | 8015644653432 |
| Tên mô tả sản phẩm | T7H 1000 M PR231/P LS/I In=1000A 4p F F |
| Dòng sản phẩm | SACE Tmax T |
| Loại sản phẩm | Máy cắt vỏ đúc (MCCB) - Tmax T7M (Cơ cấu tích năng) |
| Số cực | 4 Cực |
| Dòng điện định mức (In) | 1000 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 220/230V AC | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 380/400/415V AC | 70 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 440V AC | 65 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 500V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 690V AC | 42 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) tại 380/400/415V AC | 70 kA |
| Mức hiệu suất ngắn mạch | H (High breaking capacity - Dòng cắt cao) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | PR231/P |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | LS/I (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Loại thiết bị đầu cuối (Terminal Connection) | Cố định - Mặt trước (Fixed Front) |
| Cơ chế vận hành | Cơ cấu tích năng (Stored energy motor operator mechanism - M) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 280 mm x 268 mm x 178 mm |
| Khối lượng tịnh | 14 kg |
| Độ bền cơ học | 10000 chu kỳ (hoặc 60 chu kỳ mỗi giờ) |
| Độ bền điện | 2000 chu kỳ (hoặc 60 chu kỳ mỗi giờ) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.