| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA062778R1 |
| Mô tả sản phẩm | T7H 1000 PR231/P LS/I In=1000A 4p F F |
| Mã EAN | 8015644653279 |
| Loại sản phẩm | Cầu dao tự động dạng khối (Moulded Case Circuit Breaker) |
| Dòng định mức ($I_n$) | 1000 A |
| Số cực | 4 Cực |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 8 kV |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức ($I_{cu}$) |
220/230 V AC: 100 kA 380/400/415 V AC: 70 kA 440 V AC: 65 kA 500 V AC: 50 kA 690 V AC: 42 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) |
220/230 V AC: 100 kA 380/400/415 V AC: 70 kA 440 V AC: 65 kA 500 V AC: 50 kA 690 V AC: 31.5 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn ($I_{cw}$) | 20 kA (trong 1 giây) |
| Độ bền cơ học | 10000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 2000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Loại rơ le bảo vệ (Release Type) | PR231/P-LS/I (Điện tử) |
| Chức năng bảo vệ | L (Quá tải), S (Ngắn mạch có trễ), I (Ngắn mạch tức thời) |
| Loại đấu nối | Cố định, đấu nối mặt trước (Fixed Circuit-Breakers Front) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 280 mm x 268 mm x 154 mm |
| Trọng lượng tịnh | 12.5 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.