| Thông số kỹ thuật | Chi tiết / Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA062762R1 |
| Tên sản phẩm quốc tế | T7S 1000 M PR231/P LS/I In=1000A 4p F F |
| Mô tả chi tiết | Cầu dao tự động Tmax T7S 1000 M cố định 4 cực, đấu nối mặt trước, cơ cấu vận hành tích năng (Stored Energy), rơ-le điện tử PR231/P-LS/I dòng định mức 1000A |
| Dòng sản phẩm | SACE Tmax T |
| Loại thiết bị | Cầu dao tự động dạng khối (Moulded Case Circuit Breaker) |
| Kích thước khung (Frame Size) | T7M |
| Số cực (Poles) | 4 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 1000 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Volt (Điện xoay chiều AC) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 Kilo Volt |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 220/230V AC | 85 Kilo Ampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 380/415/440V AC | 50 Kilo Ampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 500V AC | 40 Kilo Ampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 690V AC | 30 Kilo Ampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế (Ics) tại 380/415/440V AC | 50 Kilo Ampe (100% Icu) |
| Dòng cắt ngắn mạch ngắn hạn định mức (Icw) | 20 Kilo Ampe (trong 1 giây) |
| Loại Rơ-le bảo vệ (Release / Trip Unit) | PR231/P-LS/I (Điện tử) |
| Chức năng bảo vệ | LS/I (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Loại đấu nối cực | Cố định mặt trước (Fixed Front) |
| Cơ cấu vận hành | Cơ cấu tích năng (Stored energy operating mechanism) |
| Độ bền cơ học | 10000 chu kỳ hoạt động |
| Độ bền điện (tại 415V) | 2000 chu kỳ hoạt động |
| Chiều rộng (Net Width) | 280 mi-li-mét |
| Chiều cao (Net Height) | 268 mi-li-mét |
| Chiều sâu (Net Depth) | 178 mi-li-mét |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 14 Ki-lô-gam |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.