| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA062754R1 |
| Mô tả ngắn (Catalog Description) | T7S 1000 PR231/P LS/I In=1000A 3p F F M |
| Mô tả chi tiết (Long Description) | Cầu dao tự động Tmax T7S 1000 loại Cố định, 3 cực, đấu nối mặt trước, cơ cấu vận hành tích năng, rơ le điện tử PR231/P-LS/I dòng định mức 1000A |
| Dòng điện định mức (Rated Current In) | 1000 Ampe |
| Số cực (Number of Poles) | 3 Cực |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage Ue) | 690 Volt xoay chiều |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage Ui) | 1000 Volt |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực hạn (Icu) tại 415V AC | 50 Kiloamper |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) tại 415V AC | 50 Kiloamper |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực hạn (Icu) tại 690V AC | 30 Kiloamper |
| Loại rơ le bảo vệ (Release Type) | Điện tử PR231/P-LS/I |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá tải (L), Bảo vệ ngắn mạch có thời gian trễ (S), Bảo vệ ngắn mạch tức thời (I) |
| Loại đấu nối (Terminal Connection Type) | Cố định mặt trước (Fixed Front) |
| Cơ cấu vận hành (Operating Mechanism) | Cơ cấu tích năng (Stored Energy M) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 10000 chu kỳ |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 2000 chu kỳ |
| Chiều rộng (Product Net Width) | 210 milimét |
| Chiều cao (Product Net Height) | 268 milimét |
| Chiều sâu (Product Net Depth) | 178 milimét |
| Khối lượng tịnh (Product Net Weight) | 11 kilogam |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Standards) | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.