| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA062746R1 |
| Mô tả sản phẩm | T7S 1000 PR231/P LS/I In=1000A 4p F F |
| Loại sản phẩm | Cầu dao tự động dạng khối (Moulded Case Circuit Breaker - MCCB) |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Tmax T |
| Dòng điện định mức (In) | 1000 A |
| Số cực | 4 Cực |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) |
85 kA tại 220/230 V AC 50 kA tại 380/400/415/440 V AC 40 kA tại 500 V AC 30 kA tại 690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) |
85 kA tại 220/230 V AC 50 kA tại 380/400/415/440 V AC 40 kA tại 500 V AC 30 kA tại 690 V AC |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 20 kA (trong 1 giây) |
| Cấp độ năng suất ngắn mạch | S (Standard - Tiêu chuẩn) |
| Bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | PR231/P-LS/I |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | LS/I (Quá tải, Ngắn mạch có trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Loại kết nối cực | Cố định mặt trước (Fixed Front) |
| Độ bền cơ học | 10000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 2000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 280 mm x 268 mm x 154 mm |
| Khối lượng tịnh | Khoảng 12.5 kg - 14 kg |
| Tiêu chuẩn | IEC |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.