| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (ID) | 1SDA062730R1 |
| Tên thương mại | T7V 800 PR231/P LS/I In=800A 4p F F M |
| Mô tả chi tiết | Cầu dao tự động Tmax T7V 800 loại cố định (Fixed), 4 cực, đấu nối mặt trước, cơ chế vận hành năng lượng dự trữ (M), rơ le điện tử PR231/P-LS/I dòng định mức 800A |
| Dòng sản phẩm | SACE Tmax T |
| Loại sản phẩm | T7 |
| Số cực | 4 cực |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 800 A |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Loại dòng điện | AC (Xoay chiều) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) |
200 kA tại 220/230 V AC 150 kA tại 380/415 V AC 130 kA tại 440 V AC 100 kA tại 500 V AC 60 kA tại 690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) |
200 kA tại 220/230 V AC 150 kA tại 380/415 V AC 130 kA tại 440 V AC 100 kA tại 500 V AC 60 kA tại 690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch (Performance Level) | V (Very High Breaking Capacity - 150kA tại 415V) |
| Dòng ngắn mạch chịu đựng trong thời gian ngắn ($I_{cw}$) | 20 kA (trong 1 giây) |
| Loại rơ le bảo vệ (Release) | PR231/P-LS/I |
| Loại rơ le | Điện tử (EL) |
| Chức năng bảo vệ | LS/I (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Kiểu đấu nối cực | Cố định - Mặt trước (Fixed Circuit-Breakers - Front) |
| Cơ chế vận hành | M (Stored Energy - Năng lượng dự trữ / Có thể lắp motor) |
| Phiên bản | F (Fixed) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Độ bền cơ học | 10000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 2000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 280 mm x 268 mm x 178 mm |
| Trọng lượng tịnh | 14 kg (xấp xỉ) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.