| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA060562R1 |
| Mô tả trên danh mục (Catalog Description) | T6H 1000 PR221DS-LS/I In=1000 3p F F |
| Dòng sản phẩm (Main Series) | SACE Tmax T |
| Tên sản phẩm | Cầu dao tự động dạng khối (Moulded Case Circuit Breaker) |
| Khung kích thước (Frame Size) | T6 |
| Số cực (Number of Poles) | 3 Cực |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 1000 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 8 kV |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 220/230 V AC | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 380/415 V AC | 70 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 440 V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 500 V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 690 V AC | 25 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 380/415 V AC | 52.5 kA (75% Icu) |
| Dòng ngắn mạch chịu đựng trong thời gian ngắn (Icw) (1 giây) | 15 kA |
| Tên bộ bảo vệ (Trip Unit / Release) | PR221DS-LS/I |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | LS/I (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Loại đấu nối thiết bị đầu cuối | Cố định mặt trước (Fixed Front) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 20000 chu kỳ |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 4000 chu kỳ |
| Chiều rộng sản phẩm | 210 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 268 mm |
| Chiều sâu sản phẩm | 103.5 mm |
| Khối lượng tịnh | 9.5 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.