| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA054405R1 |
| Mô tả trên danh mục (Catalog Description) | T5S 630 PR221DS-LS/I In=630 3p F F |
| Tên dòng sản phẩm | SACE Tmax T |
| Loại sản phẩm chính | Moulded Case Circuit Breaker (MCCB) |
| Số cực | 3 Cực |
| Dòng điện định mức (In) | 630 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Tần số định mức (f) | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 220/230 V AC | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 380/415 V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 440 V AC | 40 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 690 V AC | 25 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 380/415 V AC | 50 kA |
| Cấp độ năng lực ngắn mạch | S (Standard - Tiêu chuẩn) |
| Loại bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | PR221DS-LS/I |
| Công nghệ bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | LS/I (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Độ bền cơ học | 20000 chu kỳ |
| Độ bền điện (tại 415 V AC) | 5000 chu kỳ |
| Kiểu đấu nối dây | Cố định mặt trước (Fixed Front) |
| Kích thước (Rộng) | 140 mm |
| Kích thước (Cao) | 205 mm |
| Kích thước (Sâu) | 103.5 mm |
| Khối lượng tịnh | 5.1 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.