| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA054373R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | T5L 400 PR221DS-LS/I In=400 4p F F |
| Tên sản phẩm | Moulded Case Circuit Breaker (Cầu dao tự động dạng khối) |
| Dòng sản phẩm | Tmax T |
| Loại cầu dao | T5 |
| Số cực | 4 Cực |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 400 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 8 kV |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 220/230V AC | 200 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 380/415V AC | 120 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 440V AC | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 690V AC | 40 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) tại 380/415V AC | 120 kA |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch | L (Mức rất cao - 120kA) |
| Loại bộ bảo vệ (Release/Trip Unit) | PR221DS-LS/I |
| Nguyên lý hoạt động của bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | LS/I (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Độ bền cơ học | 20000 chu kỳ |
| Độ bền điện | 7000 chu kỳ |
| Kiểu đấu nối cực | Cố định, Phía trước (Fixed Circuit-Breakers Front) |
| Kích thước (Rộng) | 186 mm |
| Kích thước (Cao) | 205 mm |
| Kích thước (Sâu) | 103.5 mm |
| Trọng lượng tịnh | 6.2 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.