| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA054365R1 |
| Mô tả trên danh mục (Catalog Description) | T5L 400 PR221DS-LS/I In=400 3p F F |
| Tên sản phẩm | Cầu dao tự động dạng khối (Molded Case Circuit Breaker) |
| Loại sản phẩm | Tmax T |
| Dòng sản phẩm | T5 |
| Số cực | 3 Cực |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 400 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 230V AC | 200 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 400/415V AC | 120 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 440V AC | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 690V AC | 40 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) tại 400/415V AC | 120 kA (100% $I_{cu}$) |
| Mã khả năng cắt ngắn mạch (Performance Level) | L (High breaking capacity - 120kA) |
| Loại bộ bảo vệ (Trip Unit) | PR221DS-LS/I (Điện tử) |
| Chức năng bảo vệ | LS/I (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Loại đấu nối thiết bị đầu cuối | Cố định mặt trước (Fixed Front) |
| Độ bền cơ học | 20000 chu kỳ |
| Độ bền điện (tại 415 V AC) | 7000 chu kỳ |
| Chiều rộng sản phẩm | 140 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 205 mm |
| Chiều sâu sản phẩm | 103.5 mm |
| Khối lượng tịnh | 5.1 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.