| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA054357R1 |
| Tên sản phẩm mở rộng (Extended Product Type) | T5H 400 PR221DS-LS/I In=400 4p F F |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | T5H 400 PR221DS-LS/I In=400 4p F F |
| Tiêu chuẩn (Standards) | IEC (Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế) |
| Dòng điện định mức (Rated Current - $I_n$) | 400 Ampe |
| Số cực (Number of Poles) | 4 |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage - $U_e$) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - $U_i$) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - $U_{imp}$) | 8 kV |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 380/415V AC | 70 kA (Kilo Ampe) |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế định mức ($I_{cs}$) tại 380/415V AC | 70 kA (Kilo Ampe) |
| Cấp độ hiệu suất cắt ngắn mạch (Short-Circuit Performance Level) | H (High - Mức cao) |
| Tên bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | PR221DS-LS/I |
| Loại bộ bảo vệ (Release Type) | Điện tử (Electronic - EL) |
| Loại kết nối thiết bị đầu cuối (Terminal Connection Type) | Cố định (Fixed Circuit-Breakers) - Mặt trước (Front) |
| Phân loại phụ (Sub-type) | T5 |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 20.000 chu kỳ |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 7.000 chu kỳ |
| Kích thước chiều rộng (Product Net Width) | 186 mm |
| Kích thước chiều cao (Product Net Height) | 205 mm |
| Kích thước chiều sâu (Product Net Depth / Length) | 103.5 mm |
| Trọng lượng tịnh (Product Net Weight) | 6.2 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.