| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA054351R1 |
| Tên dòng sản phẩm | T5H 400 TMA 400-4000 3p F F |
| Mô tả chi tiết | Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) Tmax T5H 400 cố định 3 cực, đấu nối mặt trước, rơ le nhiệt từ TMA dòng định mức 400A, dòng từ điều chỉnh 2000-4000A |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Dòng điện định mức (In) | 400 Ampe |
| Số cực | 3 Cực |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC (Xoay chiều) 750 V DC (Một chiều) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Cấp độ dòng cắt ngắn mạch (Performance Level) | H (High - Dòng cắt cao) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại điện áp xoay chiều |
Tại 230 V AC: 100 kA Tại 380 V AC: 70 kA Tại 400 V AC: 70 kA Tại 415 V AC: 70 kA Tại 440 V AC: 65 kA Tại 500 V AC: 50 kA Tại 690 V AC: 40 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) tại điện áp xoay chiều |
Tại 230 V AC: 100 kA Tại 380 V AC: 70 kA Tại 400 V AC: 70 kA Tại 415 V AC: 70 kA Tại 440 V AC: 50 kA Tại 500 V AC: 40 kA Tại 690 V AC: 40 kA |
| Loại bộ nhả (Release Type) | TMA (Nhiệt từ - Thermomagnetic) |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá tải (L) và Bảo vệ ngắn mạch (I) |
| Dải cài đặt dòng ngắn mạch từ tính (I3) | 2000 Ampe đến 4000 Ampe |
| Độ bền cơ học | 20000 chu kỳ hoạt động |
| Độ bền điện (tại 415 V AC) | 7000 chu kỳ hoạt động |
| Loại kết nối thiết bị đầu cuối | Cố định - Mặt trước (Fixed Circuit-Breakers Front) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 140 mm x 205 mm x 103.5 mm |
| Trọng lượng tịnh | 5.1 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.