| Thông số (Parameter) | Giá trị (Value) |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA054319R1 |
| Tên sản phẩm (Product Name) | T5N 400 PR221DS-I In=400 3p F F |
| Loại sản phẩm (Product Main Type) | SACE Tmax T |
| Dòng định mức (Rated Current In) | 400 A |
| Số cực (Number of Poles) | 3 |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity Icu) | 36 kA (tại 415V AC) 36 kA (tại 400V AC) |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity Ics) | 36 kA (tại 415V AC) 36 kA (tại 400V AC) |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage Uimp) | 8 kV |
| Loại Trip Unit (Release Type) | Điện tử (Electronic) PR221DS-I |
| Chức năng bảo vệ (Release Short-Circuit Performance Level) | I (Bảo vệ ngắn mạch tức thời / Instantaneous) |
| Loại đấu nối (Terminal Connection Type) | Cố định, Phía trước (Fixed Circuit-Breakers Front) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 20000 chu kỳ (cycles) |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 7000 chu kỳ (cycles) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 140 mm x 205 mm x 103.5 mm |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 5.1 kg |
| Tiêu chuẩn (Standards) | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.