| Đặc điểm / Thông số kỹ thuật | Giá trị / Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA054134R1 |
| Mô tả sản phẩm trên hệ thống ABB | T4H 250 PR221DS-LS/I In=250 3p F F |
| Tên dòng sản phẩm | SACE Tmax T |
| Loại sản phẩm | Cầu dao tự động dạng khối (Molded Case Circuit Breaker) |
| Số cực | 3 Cực |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 250 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ dòng cắt ngắn mạch (Performance Level) | H (High breaking capacity) |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực hạn ($I_{cu}$) tại 220/230V AC | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực hạn ($I_{cu}$) tại 380/415V AC | 70 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực hạn ($I_{cu}$) tại 440V AC | 65 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực hạn ($I_{cu}$) tại 500V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực hạn ($I_{cu}$) tại 690V AC | 40 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế ($I_{cs}$) | 100% $I_{cu}$ |
| Loại bộ nhả (Trip Unit) | Điện tử (Electronic) PR221DS-LS/I |
| Chức năng bảo vệ | L (Quá tải), S (Ngắn mạch có trễ), I (Ngắn mạch tức thời) |
| Loại đấu nối cực | Cố định - Mặt trước (Fixed Circuit-Breaker - Front) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 20000 chu kỳ |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 8000 chu kỳ |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 105 mm x 205 mm x 103.5 mm |
| Trọng lượng tịnh | 3.5 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.