| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc điểm |
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA054133R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | T4H 250 PR221DS-LS/I In=250 3p F F |
| Dòng điện định mức (Rated Current - $I_n$) | 250 A |
| Số cực (Number of Poles) | 3 Cực (3P) |
| Điện áp định mức (Rated Voltage - $U_r$) | 690 V |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - $U_i$) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - $U_{imp}$) | 8 kV |
| Tần số định mức (Rated Frequency) | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 220/230V AC | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 380/415V AC | 70 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 440V AC | 65 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 500V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 690V AC | 40 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) tại 380/415V AC | 70 kA (100% $I_{cu}$) |
| Loại bộ bảo vệ / Chip nhớ (Release Type) | PR221DS-LS/I (Điện tử / Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | LS/I (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Loại đấu nối (Terminal Connection Type) | Cố định - Mặt trước (Fixed Circuit-Breakers - Front) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 20,000 chu kỳ |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 8,000 chu kỳ (tại 415 V) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 105 mm x 205 mm x 103.5 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 3.5 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.