| Thông số kỹ thuật | Chi tiết (Dựa trên mã 1SDA054121R1) |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA054121R1 |
| Tên sản phẩm (Catalog Description) | T4N 250 PR221DS-LS/I In=250 4p F F |
| Mô tả chi tiết | Cầu dao tự động Tmax T4N 250 loại cố định 4 cực, đấu nối mặt trước, trang bị bộ nhả điện tử PR221DS-LS/I dòng định mức 250A |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 250 Ampe (Lưu ý: Mã này tương ứng với 250A theo tài liệu ABB) |
| Số cực (Number of Poles) | 4 Cực |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 Volt AC |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 8 kiloVolt |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 Volt |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn ($I_{cu}$) tại 380/415V AC | 36 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn ($I_{cu}$) tại 690V AC | 20 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc ($I_{cs}$) tại 380/415V AC | 36 kiloAmpe (100% $I_{cu}$) |
| Cấp độ dòng cắt (Performance Level) | N (Normal - 36kA) |
| Loại bộ nhả (Release Type) | Điện tử (Electronic) |
| Tên bộ nhả (Release) | PR221DS-LS/I |
| Chức năng bảo vệ | LS/I (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Loại đấu nối (Terminal Connection) | Cố định, mặt trước (Fixed Circuit-Breaker, Front) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 20000 chu kỳ |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 8000 chu kỳ (tại 415 V AC) |
| Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) | 140 mm x 103.5 mm x 205 mm |
| Trọng lượng tịnh | 3.05 Kilogram |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Dòng sản phẩm | SACE Tmax T |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.