| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SCA108036R1001 |
| Tên loại sản phẩm (Type Designation) | OT2000E03P |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | OT2000E03P Cầu dao cắt tải (Switch Disconnector) |
| Số lượng cực | 3 cực |
| Dòng điện hoạt động định mức AC-21A (Điện áp lên đến 690 Volt) | 2000 Ampe |
| Dòng điện hoạt động định mức AC-22A (Điện áp lên đến 690 Volt) | 2000 Ampe |
| Dòng điện hoạt động định mức AC-23A (Điện áp lên đến 690 Volt) | 2000 Ampe |
| Dòng nhiệt quy ước trong không khí (Ith) | 2000 Ampe (nhiệt độ môi trường 40 độ C) |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 Kilovolt (kV) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Volt (theo tiêu chuẩn IEC/EN 60664-1) |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 1000 Volt |
| Dòng điện chịu ngắn mạch trong thời gian ngắn định mức (Icw) | 55 Kiloampe (kA) trong thời gian 1 giây |
| Công suất tiêu hao (Power Loss) | 55 Watt (ở điều kiện tải định mức) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 6000 chu kỳ |
| Kiểu vận hành | Vận hành mặt trước (Front operated) |
| Cơ chế vận hành | Cơ chế ở giữa các cực (Mechanism Between the Poles - 03) |
| Kiểu lắp đặt | Lắp đặt cơ bản (Base mounting) |
| Loại thiết bị đầu cuối (Terminal Type) | Thiết bị đầu cuối dạng vấu (Lug terminals) |
| Chiều rộng sản phẩm | 334.5 milimét |
| Chiều cao sản phẩm | 372 milimét |
| Chiều sâu / Chiều dài sản phẩm | 146 milimét |
| Trọng lượng tịnh của sản phẩm | 22.1 kilogam |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947-3 |
| Cấp độ bảo vệ (Ingress Protection) | Mặt trước IP00 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.