| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SCA105402R1001 |
| Tên sản phẩm (Type Designation) | OT80F3C |
| Mô tả ngắn | Cầu dao đảo chiều OT80F3C (Change-over switch) |
| Mã EAN | 6417019393377 |
| Số cực (Number of Poles) | 3 Cực |
| Dòng điện nhiệt quy ước trong không khí (Ith) tại 40 độ C | 80 Ampe |
| Dòng điện hoạt động định mức AC-21A (Ue dưới 415V) | 80 Ampe |
| Dòng điện hoạt động định mức AC-22A (Ue dưới 415V) | 80 Ampe |
| Dòng điện hoạt động định mức AC-23A (Ue 400-415V) | 80 Ampe |
| Công suất hoạt động định mức AC-23A (Ue 400V) | 37 Kilowatt |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 Kilovolt (kV) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 750 Volt |
| Điện áp hoạt động định mức | 750 Volt |
| Dòng chịu ngắn mạch trong thời gian ngắn định mức (Icw) | 1.5 Kiloampe (trong 1 giây) |
| Công suất tiêu thụ (Power Loss) | 4.5 Watt (tại dòng định mức trên mỗi cực) |
| Mức độ ô nhiễm (Pollution Degree) | 3 |
| Loại tay vặn (Handle Type) | Tay vặn và trục phải được đặt hàng riêng (Handle and shaft not included) |
| Cơ chế vận hành (Switches Operating Mechanism) | Cơ chế nằm giữa các cực (Mechanism Between the Poles) |
| Khoảng cách giữa các pha | Tiêu chuẩn |
| Vị trí các cực dây (Line Terminals) | Cấp nguồn từ phía trên - Ra tải phía dưới (Top In - Bottom Out) |
| Chế độ vận hành | Vận hành phía trước (Front operated) |
| Kiểu lắp đặt (Mounting Type) | Lắp đặt trên đế (Base mounting) |
| Tiết diện cáp kết nối (Cable Cross-Section) | 1.5 ... 35 milimét vuông (mm²) |
| Cấp độ bảo vệ (Degree of Protection) | Mặt trước IP20 |
| Loại chuyển đổi (Transition Type) | Mở (Open) - Có vị trí OFF (I-O-II) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 20000 chu kỳ |
| Chiều rộng sản phẩm (Net Width) | 105 mm |
| Chiều cao sản phẩm (Net Height) | 100 mm |
| Chiều sâu sản phẩm (Net Depth / Length) | 86 mm |
| Trọng lượng sản phẩm (Net Weight) | 0.9 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947-3 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.