| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc điểm |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SCA105054R1001 |
| Mã đặt hàng (EAN) | 6417019391848 |
| Tên mã loại (Type Designation) | OT125F4C |
| Mô tả sản phẩm | Cầu dao đảo chiều (Change-over switch) 4 cực, vận hành mặt trước, gắn đế |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947-3 |
| Số lượng cực | 4 cực |
| Dòng điện nhiệt quy ước trong không khí ($I_{th}$) | 125 Ampe (ở nhiệt độ 40 độ C) |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 750 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 8 kiloVolt |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 750 Volt |
| Dòng hoạt động định mức AC-21A (≤ 415 Volt) | 125 Ampe |
| Dòng hoạt động định mức AC-22A (≤ 415 Volt) | 125 Ampe |
| Dòng hoạt động định mức AC-23A (400 ... 415 Volt) | 90 Ampe |
| Công suất hoạt động định mức AC-23A (400 Volt) | 45 kiloWatt |
| Dòng ngắn mạch chịu đựng trong thời gian ngắn ($I_{cw}$) | 2.5 kiloAmpe (trong 1 giây) |
| Tổn thất công suất | 6.3 Watt trên mỗi cực (tại dòng định mức) |
| Độ bền cơ học | 6000 chu kỳ |
| Cơ chế vận hành | Cơ chế nằm giữa các cực |
| Vị trí cầu dao - Kiểu thao tác | Front operated (Vận hành mặt trước) |
| Khoảng cách giữa các cực | Tiêu chuẩn |
| Loại thiết bị đầu cuối | Đầu nối vít (Lug terminals) |
| Tiết diện cáp kết nối (Cu) | 10 ... 70 mm² |
| Mô-men xoắn siết chặt (Terminal torque) | 6 Newton mét |
| Chiều rộng sản phẩm | 140 mi-li-mét |
| Chiều cao sản phẩm | 100 mi-li-mét |
| Chiều sâu sản phẩm | 86 mi-li-mét |
| Trọng lượng tịnh | 1.42 ki-lô-gam |
| Phụ kiện đi kèm | Không bao gồm tay vặn và trục (cần đặt hàng riêng) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.